張士誠

trương sĩ thành

Hán Việt: trương sĩ thành

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (sĩ) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1321~1367)小字九四,元朝泰州(今江蘇省泰縣)人。元末群雄之一。本從事運鹽業,後據吳中,自稱吳王,後為明將徐達、常遇春所擒,自殺身亡。

Eng

  • Cihui 張士誠 hāng Shìchéng (d. 1367) n. <hist.> anti-Yuan rebel and rival of Zhu Yuanzhang