張壽臣 zhāng shòu chén · trương thọ thần Hán Việt: trương thọ thần · Pinyin: zhāng shòu chén Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 壽 (thọ) + 臣 (thần)Pinyinzhāng shòu chénHán Việttrương thọ thầnCấu tạo張 + 壽 + 臣 · trương + thọ + thần nghĩa thành phần: trương + thọ + thần