張女彈 zhāng nǚ dàn · trương nữ đạn Hán Việt: trương nữ đạn · Pinyin: zhāng nǚ dàn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 女 (nữ) + 彈 (đạn)Pinyinzhāng nǚ dànHán Việttrương nữ đạnCấu tạo張 + 女 + 彈 · trương + nữ + đạn nghĩa thành phần: trương + nữ + đạn