張孔山 zhāng kǒng shān · trương khổng san Hán Việt: trương khổng san · Pinyin: zhāng kǒng shān Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 孔 (khổng) + 山 (san)Pinyinzhāng kǒng shānHán Việttrương khổng sanCấu tạo張 + 孔 + 山 · trương + khổng + san nghĩa thành phần: trương + khổng + san