張孝祥 zhāng xiào xiáng · trương hiếu tường Hán Việt: trương hiếu tường · Pinyin: zhāng xiào xiáng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 孝 (hiếu) + 祥 (tường)Pinyinzhāng xiào xiángHán Việttrương hiếu tườngCấu tạo張 + 孝 + 祥 · trương + hiếu + tường nghĩa thành phần: trương + hiếu + tường