張家長,李家短

Tổng quan

Cấu tạo: 张 (trương) + 家 (gia) + 长 (trường) + , + 李 (lí) + 家 (gia) + 短 (đoản)

Từ liên quan

Gần nghĩa

张家长,李家短 · 张家长李家短 · 张家川回族自治县 · 張家長李家短