张家川回族自治县

zhāng jiā chuān huí zú zì zhì xiàntrương gia xuyên hồi tộc tự trì huyền

Hán Việt: trương gia xuyên hồi tộc tự trì huyền · Pinyin: zhāng jiā chuān huí zú zì zhì xiàn

Tổng quan

huyện tự trị dân tộc Hồi Trương Gia Xuyên ở Cam Túc

Cấu tạo: 張 (trương) + 家 (gia) + 川 (xuyên) + 回 (hồi) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huyện tự trị Trương Gia Xuyên
  • Google Alex v6 Trương Gia Xuyên

Eng

  • Cihui Zhangjiachuan Hui Autonomous County, in Tianshui City 天水市, Gansu

Đức

  • Handedict Autonomer Kreis Zhangjiachuan der Hui (Provinz Gansu, China) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

张家长,李家短 · 張家長,李家短