張布鉤
trương bố câu
Hán Việt: trương bố câu
Tổng quan
người coi máy, (nghành dệt) khung căng (vải), (như) tenterhooks
Nghĩa
Việt
- Cihui người coi máy, (nghành dệt) khung căng (vải), (như) tenterhooks
Hán Việt: trương bố câu
người coi máy, (nghành dệt) khung căng (vải), (như) tenterhooks