張弦者

trương huyền giả

Hán Việt: trương huyền giả

Tổng quan

người lên dây đàn, xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung), (như) string,board

Cấu tạo: (trương) + (huyền) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lên dây đàn, xà ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung), (như) string,board