張恨水 zhāng hèn shuǐ · trương hận thủy Hán Việt: trương hận thủy · Pinyin: zhāng hèn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 恨 (hận) + 水 (thủy)Pinyinzhāng hèn shuǐHán Việttrương hận thủyCấu tạo張 + 恨 + 水 · trương + hận + thủy nghĩa thành phần: trương + hận + thủy