張憑理窟 zhāng píng lǐ kū · trương bằng lí quật Hán Việt: trương bằng lí quật · Pinyin: zhāng píng lǐ kū Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 憑 (bằng) + 理 (lí) + 窟 (quật)Pinyinzhāng píng lǐ kūHán Việttrương bằng lí quậtCấu tạo張 + 憑 + 理 + 窟 · trương + bằng + lí + quật nghĩa thành phần: trương + bằng + lí + quật