張果老
trương quả lão
Hán Việt: trương quả lão · Pinyin: zhāng guǒ lǎo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 八仙之一。參見「張果」條。
Eng
- Cihui 張果老 hāngguǒlǎo n. <Dao.> a bearded figure carrying a drum and two drumsticks
Hán Việt: trương quả lão · Pinyin: zhāng guǒ lǎo