張棟樑 zhāng dòng liáng · trương đống lương Hán Việt: trương đống lương · Pinyin: zhāng dòng liáng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 棟 (đống) + 樑 (lương)Pinyinzhāng dòng liángHán Việttrương đống lươngCấu tạo張 + 棟 + 樑 · trương + đống + lương nghĩa thành phần: trương + đống + lương