張燈結采 zhāng dēng jié cǎi · trương đăng kết thải Hán Việt: trương đăng kết thải · Pinyin: zhāng dēng jié cǎi Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 燈 (đăng) + 結 (kết) + 采 (thải)Pinyinzhāng dēng jié cǎiHán Việttrương đăng kết thảiCấu tạo張 + 燈 + 結 + 采 · trương + đăng + kết + thải nghĩa thành phần: trương + đăng + kết + thải