張狂妄行 zhāng kuáng wàng xíng · trương cuồng vọng hành Hán Việt: trương cuồng vọng hành · Pinyin: zhāng kuáng wàng xíng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 狂 (cuồng) + 妄 (vọng) + 行 (hành)Pinyinzhāng kuáng wàng xíngHán Việttrương cuồng vọng hànhCấu tạo張 + 狂 + 妄 + 行 · trương + cuồng + vọng + hành nghĩa thành phần: trương + cuồng + vọng + hành