張瑞圖

zhāng ruì tú trương thụy đồ

Hán Việt: trương thụy đồ · Pinyin: zhāng ruì tú

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (thụy) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1570~1644)字長公,號二水,明朝福建晉江人。善書法,所作行草書,運筆純熟,結字奇古,獨樹一格。