張皇鋪飾 zhāng huáng pū shì · trương hoàng phô sức Hán Việt: trương hoàng phô sức · Pinyin: zhāng huáng pū shì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 皇 (hoàng) + 鋪 (phô) + 飾 (sức)Pinyinzhāng huáng pū shìHán Việttrương hoàng phô sứcCấu tạo張 + 皇 + 鋪 + 飾 · trương + hoàng + phô + sức nghĩa thành phần: trương + hoàng + phô + sức