張眉張眼 zhāng méi zhāng yǎn · trương mi trương nhãn Hán Việt: trương mi trương nhãn · Pinyin: zhāng méi zhāng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 眉 (mi) + 張 (trương) + 眼 (nhãn)Pinyinzhāng méi zhāng yǎnHán Việttrương mi trương nhãnCấu tạo張 + 眉 + 張 + 眼 · trương + mi + trương + nhãn nghĩa thành phần: trương + mi + trương + nhãn