張系國 zhāng xì guó · trương hệ quốc Hán Việt: trương hệ quốc · Pinyin: zhāng xì guó Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 系 (hệ) + 國 (quốc)Pinyinzhāng xì guóHán Việttrương hệ quốcCấu tạo張 + 系 + 國 · trương + hệ + quốc nghĩa thành phần: trương + hệ + quốc