張耀翔 zhāng yào xiáng · trương diệu tường Hán Việt: trương diệu tường · Pinyin: zhāng yào xiáng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 耀 (diệu) + 翔 (tường)Pinyinzhāng yào xiángHán Việttrương diệu tườngCấu tạo張 + 耀 + 翔 · trương + diệu + tường nghĩa thành phần: trương + diệu + tường