張老樂 zhāng lǎo lè · trương lão nhạc Hán Việt: trương lão nhạc · Pinyin: zhāng lǎo lè Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 老 (lão) + 樂 (nhạc)Pinyinzhāng lǎo lèHán Việttrương lão nhạcCấu tạo張 + 老 + 樂 · trương + lão + nhạc nghĩa thành phần: trương + lão + nhạc