張道陵

zhāng dào líng trương đạo lăng

Hán Việt: trương đạo lăng · Pinyin: zhāng dào líng

Tổng quan

Trương Lăng

Cấu tạo: (trương) + (đạo) + (lăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trương Lăng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元34~155)本名陵,東漢沛國(今安徽省宿縣西北)人。以符水禁咒法惑人,從學者須出五斗米,故世稱五斗米道,因被授正一盟威之道,也稱正一道。也稱為「祖天師」。

Eng

  • Cihui 張道陵 hāng Dàolíng n. Eastern Han Daoist alchemist