張開的

trương khai đích

Hán Việt: trương khai đích

Tổng quan

toả rộng, xoè ra (thực vật học) hé mở

Cấu tạo: (trương) + (khai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toả rộng, xoè ra (thực vật học) hé mở