張鳳翼 zhāng fèng yì · trương phượng dực Hán Việt: trương phượng dực · Pinyin: zhāng fèng yì Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 鳳 (phượng) + 翼 (dực)Pinyinzhāng fèng yìHán Việttrương phượng dựcCấu tạo張 + 鳳 + 翼 · trương + phượng + dực nghĩa thành phần: trương + phượng + dực