強光鏡頭 qiáng guāng jìng tóu · cường quang kính đầu Hán Việt: cường quang kính đầu · Pinyin: qiáng guāng jìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 光 (quang) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Pinyinqiáng guāng jìng tóuHán Việtcường quang kính đầuCấu tạo強 + 光 + 鏡 + 頭 · cường + quang + kính + đầu nghĩa thành phần: cường + quang + kính + đầu