強出頭 qiáng chū tóu · cường xuất đầu Hán Việt: cường xuất đầu · Pinyin: qiáng chū tóu Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 出 (xuất) + 頭 (đầu)Pinyinqiáng chū tóuHán Việtcường xuất đầuCấu tạo強 + 出 + 頭 · cường + xuất + đầu nghĩa thành phần: cường + xuất + đầu