強制欄 qiáng zhì lán · cường chế lan Hán Việt: cường chế lan · Pinyin: qiáng zhì lán Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 欄 (lan)Pinyinqiáng zhì lánHán Việtcường chế lanCấu tạo強 + 制 + 欄 · cường + chế + lan nghĩa thành phần: cường + chế + lan