強制的

cường chế đích

Hán Việt: cường chế đích

Tổng quan

xem coercion buộc, ép buộc, cưỡng bức, (vật lý) kháng từ hấp dẫn, thuyết phục ép buộc, có xu hướng ép buộc bắng sức mạnh, bằng vũ lực, sinh động; đầy sức thuyết phục cấp bách, khẩn thiết, bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế, có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh, (ngôn ngữ học) mệnh lệnh, mệnh lệnh, điều đòi hỏi phải chú ý, điều đòi hỏi phải hành động; sự bắt buộc, nhu cầu, (ngôn ngữ học) lối…

Cấu tạo: (cường) + (chế) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui coercionary

ja

  • JMdict forced|compulsory