強功率 cường công suất Hán Việt: cường công suất Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 功 (công) + 率 (suất)Hán Việtcường công suấtCấu tạo強 + 功 + 率 · cường + công + suất nghĩa thành phần: cường + công + suất Nghĩa EngCihui 強功率 iánggōnglǜ n. high power; heavy-duty