強反差 qiáng fǎn chā · cường phản soa Hán Việt: cường phản soa · Pinyin: qiáng fǎn chā Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 反 (phản) + 差 (soa)Pinyinqiáng fǎn chāHán Việtcường phản soaCấu tạo強 + 反 + 差 · cường + phản + soa nghĩa thành phần: cường + phản + soa