強團練 qiáng tuán liàn · cường đoàn luyện Hán Việt: cường đoàn luyện · Pinyin: qiáng tuán liàn Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 團 (đoàn) + 練 (luyện)Pinyinqiáng tuán liànHán Việtcường đoàn luyệnCấu tạo強 + 團 + 練 · cường + đoàn + luyện nghĩa thành phần: cường + đoàn + luyện