強壯化 cường tráng hóa Hán Việt: cường tráng hóa Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 壯 (tráng) + 化 (hóa)Hán Việtcường tráng hóaCấu tạo強 + 壯 + 化 · cường + tráng + hóa nghĩa thành phần: cường + tráng + hóa Nghĩa EngCihui ruggedization