強姦犯

qiáng jiān fàn cường gian phạm

Hán Việt: cường gian phạm · Pinyin: qiáng jiān fàn

Tổng quan

kẻ hiếp dâm

Cấu tạo: (cường) + (gian) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ hiếp dâm

Eng

  • CC-CEDICT rapist
  • Cihui rapist

ja

  • JMdict rapist