強弱法

cường nhược pháp

Hán Việt: cường nhược pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (nhược) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 強弱法 iáng-ruòfǎ n. dynamics; contrast (in music/painting/etc.)

ja

  • JMdict dynamics