強弱法 cường nhược pháp Hán Việt: cường nhược pháp Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 弱 (nhược) + 法 (pháp)Hán Việtcường nhược phápCấu tạo強 + 弱 + 法 · cường + nhược + pháp nghĩa thành phần: cường + nhược + pháp Nghĩa EngCihui 強弱法 iáng-ruòfǎ n. dynamics; contrast (in music/painting/etc.)jaJMdict dynamics