強徵人 cường trưng nhân Hán Việt: cường trưng nhân Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 徵 (trưng) + 人 (nhân)Hán Việtcường trưng nhânCấu tạo強 + 徵 + 人 · cường + trưng + nhân nghĩa thành phần: cường + trưng + nhân Nghĩa EngCihui levier