強心的 cường tâm đích Hán Việt: cường tâm đích Tổng quan (y học) trợ tim Cấu tạo: 強 (cường) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtcường tâm đíchCấu tạo強 + 心 + 的 · cường + tâm + đích nghĩa thành phần: cường + tâm + đích Nghĩa ViệtCihui (y học) trợ tim