強打掙 qiáng dǎ zhēng · cường đả tránh Hán Việt: cường đả tránh · Pinyin: qiáng dǎ zhēng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 打 (đả) + 掙 (tránh)Pinyinqiáng dǎ zhēngHán Việtcường đả tránhCấu tạo強 + 打 + 掙 · cường + đả + tránh nghĩa thành phần: cường + đả + tránh