強擊隊 cường kích đội Hán Việt: cường kích đội Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 擊 (kích) + 隊 (đội)Hán Việtcường kích độiCấu tạo強 + 擊 + 隊 · cường + kích + đội nghĩa thành phần: cường + kích + đội Nghĩa EngCihui 強擊隊 iángjīduì n. storming party