強支配 cường chi phối Hán Việt: cường chi phối Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 支 (chi) + 配 (phối)Hán Việtcường chi phốiCấu tạo強 + 支 + 配 · cường + chi + phối nghĩa thành phần: cường + chi + phối Nghĩa EngCihui 強支配 iángzhīpèi n. <lg.> strong government