強攻
cường công
Hán Việt: cường công · Pinyin: qiáng gōng
Tổng quan
vượt trội | kiểm soát | mạnh mẽ | đối lập: yếu, nhường nhịn 弱受 | chiếm đoạt (quân sự) tiến công; đánh mạnh; tiến công bằng sức mạnh。用強力攻擊。
Nghĩa
Việt
- Cihui vượt trội | kiểm soát | mạnh mẽ | đối lập: yếu, nhường nhịn 弱受 | chiếm đoạt (quân sự) tiến công; đánh mạnh; tiến công bằng sức mạnh。用強力攻擊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 強而有力的攻擊。如:「一切準備就緒,只要時機成熟,便可發動強攻。」
- MOE · 教育部重編國語辭典 豁出全力,不計一切的攻擊。如:「情勢迫在眉睫,只有強攻才能有所轉機。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 经缜密的组织准备,强行攻击防御之敌的作战行动。是基本的进攻方式。缜密的组织准备,正确选择主攻方向和突破口是强攻的基础。
Eng
- CC-CEDICT (military) to take by storm
- Cihui (military) to take by storm
ja
- JMdict forced attack|risk-taking attack|aggressive attack