強有力

qiáng yǒu lì cường hữu lực

Hán Việt: cường hữu lực · Pinyin: qiáng yǒu lì

Tổng quan

mạnh mẽ | quyết liệt

Cấu tạo: (cường) + (hữu) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh mẽ | quyết liệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.強壯而有力氣。唐.劉禹錫〈天論中〉:「夫旅者,群適乎莽蒼,求休乎茂木,飲乎水泉,必強有力者先焉。」 2.權勢強大。如:「他找了強有力的人士出面擺平此事。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"强有力"; 强大有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"强有力"。 2.强大有力。

Eng

  • CC-CEDICT strong|forceful
  • Cihui strong; forceful