強死強活

qiǎng sǐ qiǎng huó cường tử cường hoạt

Hán Việt: cường tử cường hoạt · Pinyin: qiǎng sǐ qiǎng huó

Tổng quan

Cấu tạo: (cường) + (tử) + (cường) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 強迫、勉強。《紅樓夢》第六十三回:「探春那裡肯飲,卻被湘雲、香菱、李紈等三四個人,強死強活灌了下去。」