強的松 qiáng de sōng · cường đích tùng Hán Việt: cường đích tùng · Pinyin: qiáng de sōng Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 的 (đích) + 松 (tùng)Pinyinqiáng de sōngHán Việtcường đích tùngCấu tạo強 + 的 + 松 · cường + đích + tùng nghĩa thành phần: cường + đích + tùng Nghĩa EngCihui prednisone