強行地 cường hành địa Hán Việt: cường hành địa Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 行 (hành) + 地 (địa)Hán Việtcường hành địaCấu tạo強 + 行 + 地 · cường + hành + địa nghĩa thành phần: cường + hành + địa Nghĩa EngCihui by violence