強行軍
cường hành quân
Hán Việt: cường hành quân · Pinyin: qiáng xíng jūn
Tổng quan
hành quân cấp tốc
Nghĩa
Việt
- Cihui hành quân cấp tốc。部隊執行緊急任務所進行的高速度的行軍。
- Cihui hành quân cấp tốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 部隊因戰略上的需要或執行緊急任務時,所進行的快速行軍方式。
Eng
- Cihui 強行軍 iángxíngjūn n. <mil.> forced march
ja
- JMdict forced march|doing something on a very strict schedule