強調器 cường điều khí Hán Việt: cường điều khí Tổng quan (Tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng Cấu tạo: 強 (cường) + 調 (điều) + 器 (khí)Hán Việtcường điều khíCấu tạo強 + 調 + 器 · cường + điều + khí nghĩa thành phần: cường + điều + khí Nghĩa ViệtCihui (Tech) bộ gia cường, bộ tăng sóng