強調詞 cường điều từ Hán Việt: cường điều từ Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 調 (điều) + 詞 (từ)Hán Việtcường điều từCấu tạo強 + 調 + 詞 · cường + điều + từ nghĩa thành phần: cường + điều + từ Nghĩa EngCihui 強調詞 iángdiàocí n. <lg.> emphasizer