強讀式 cường độc thức Hán Việt: cường độc thức Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 讀 (độc) + 式 (thức)Hán Việtcường độc thứcCấu tạo強 + 讀 + 式 · cường + độc + thức nghĩa thành phần: cường + độc + thức Nghĩa EngCihui 強讀式 iángdúshì n. <lg.> strong form