強迫性

qiǎng pò xìng cường bách tính

Hán Việt: cường bách tính · Pinyin: qiǎng pò xìng

Tổng quan

cưỡng chế tâm lý | ám ảnh

Cấu tạo: (cường) + (bách) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưỡng chế tâm lý | ám ảnh

Eng

  • CC-CEDICT compulsive|obsessive
  • Cihui compulsive; obsessive