強食自愛 qiǎng shí zì ài · cường thực tự ái Hán Việt: cường thực tự ái · Pinyin: qiǎng shí zì ài Tổng quan Cấu tạo: 強 (cường) + 食 (thực) + 自 (tự) + 愛 (ái)Pinyinqiǎng shí zì àiHán Việtcường thực tự áiCấu tạo強 + 食 + 自 + 愛 · cường + thực + tự + ái nghĩa thành phần: cường + thực + tự + ái